Block Google Back Navigation

CÁCH HỎI VÀ NÓI TUỔI TRONG TIẾNG NHẬT

Tuổi tác là một trong những chủ đề cơ bản nhất khi bạn học bất kỳ ngôn ngữ nào và được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Vậy bạn đã đã biết cách hỏi và nói tuổi trong tiếng Nhật chưa?

Nếu chưa hãy cùng Jellyfish ôn tập toàn bộ các cách hỏi và trả lời về tuổi tác trong bài viết dưới đây nhé!

Cách hỏi tuổi trong tiếng Nhật

I. CÁC CÁCH HỎI TUỔI TRONG TIẾNG NHẬT

Cũng như trong tiếng Việt, trong tiếng Nhật có nhiều cách để hỏi tuổi của một ai đó. Dưới đây là 3 cách hỏi về tuổi tác, ngày sinh đơn giản nhất. Bạn hãy ghi nhanh vào sổ nha!

1. あなた は なんさいですか。

(anata wa nansai desu ka?)

– Nghĩa là: Bạn bao nhiêu tuổi?

Đây là cách hỏi cơ bản và thông dụng nhất mà các bạn thường được dạy khi bắt đầu học tiếng Nhật. Bạn có thể sử dụng cách hỏi này trong hầu hết các trường hợp giao tiếp hằng ngày.

Bạn cũng có thể nói ngắn gọn hơn là “なんさいですか。” và nghĩa không có gì thay đổi.

2. あなた は おいくつですか。 

(anata wa oikutsu desu ka)

– Nghĩa là: Bạn bao nhiêu tuổi

Cách hỏi tuổi trong tiếng Nhật này thường được sử dụng khi người lớn tuổi hỏi người nhỏ tuổi hơn. Cũng như cách nói số 1, bạn cũng có thể hỏi một cách ngắn gọn là “ おいくつですか。”.

cách hỏi tuổi trong tiếng Nhật

* Lưu ý: Cấu trúc câu chung:

あなた      +         +         なんさい         +         ですか。

Chủ ngữ        trợ từ wa           bao nhiêu tuổi                   từ để hỏi

Trong đó: 

  • Bạn có thể thay đổi chủ ngữ sao cho phù hợp với các tình huống khác nhau. Ví dụ: かれ là anh ấy. Muốn hỏi anh ấy bao nhiêu tuổi sẽ là: かれ は なんさいですか
  • Nếu người mà bạn hỏi là người bạn đang giao tiếp cùng thì có thể lược bỏ cả chủ ngữ và trợ từ “は”. (Dùng khi chủ ngữ là あなた – bạn/anh/chị người mà bạn đang giao tiếp)

Xem thêm:

3. Cách hỏi ngày sinh Nhật trong tiếng Nhật

Dưới đây là cách hỏi về ngày sinh trong tiếng Nhật:

誕生日は、いつですか。

(たんじょうびは、いつですか。)

– Nghĩa là: Sinh Nhật của bạn là khi nào?

– Trả lời: わたしの たんじょうび は….ngày sinh….です。

(Sinh Nhật của tôi là …..)

Hoặc bạn có thể trả lời đơn giản là: Ngày sinh … + です。

*Ví dụ:

  • A: たんじょうびは、いつですか。(sinh nhật của bạn là khi nào?)
  • B: ごがつにじゅうさんにちです。( là ngày 23 tháng 5)

II. CÁCH NÓI TUỔI TRONG TIẾNG NHẬT

Nếu bạn đã nắm được các số đếm trong tiếng Nhật thì việc nói tuổi trong tiếng Nhật rất đơn giản. 

Bạn chỉ cần áp dụng quy tắc sau:

Số đếm tiếng Nhật + さい 

*Lưu ý: Có 3 trường hợp đặc biệt:

  • 1 tuổi: いっさい (issai)
  • 8 tuổi: はっさい (hassai)
  • 20 tuổi: はたち (hatachi)

Các tuổi có đuôi 1 và 8 cũng sẽ có cách đọc tương tự.

Bạn có thể theo dõi bảng ví dụ dưới đây nhé

Quy tắc nói tuổi trong tiếng Nhật

Như vậy, để nói cả câu “Tôi …. tuổi” thì bạn sẽ nói như nào? Bạn có thể áp dụng quy tắc sau:

わたし は + Số tuổi trong tiếng Nhật + です。

*Ví dụ:

  • A: あなた は なんさいですか。

        (bạn bao nhiêu tuổi)

  • B: わたし は はたちです

         (Tôi 20 tuổi)

III. LƯU Ý VỀ CÁCH TÍNH TUỔI CỦA NGƯỜI NHẬT

Có một lưu ý là cách tính tuổi ở Nhật sẽ hơi khác so với cách tính tuổi ở Việt Nam. Nếu như ở nước ta, cứ qua năm mới là tính tuổi mới thì người Nhật tính tuổi chính xác theo ngày sinh.

Ví dụ, ở Việt Nam, nếu sinh ngày 29/06/1999 thì cứ sang năm 2022 sẽ là 23 tuổi, và 24 tuổi nếu tính tuổi mụ.

Còn ở Nhật, nếu sinh ngày 29/06/1999 thì phải đúng ngày 29/06/1999 trở đi mới được tính là 23 tuổi.

Trên đây là cách hỏi và trả lời về tuổi trong tiếng Nhật. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn!

Tìm hiểu thêm các thông tin về du học Nhật Bản:

Để được tư vấn và cung cấp các thông tin du học Nhật Bản mới Nhất, đừng ngần ngại liên hệ với Jellyfish Vietnam.

Jellyfish Vietnam – Hotline 0986.633.013
Fanpage: https://www.facebook.com/tuvanduhocnhatjellyfishvn
Trụ sở chính: Tầng 13, tòa nhà CMC, 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội
Văn phòng chi nhánh: Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh


Bản quyền thuộc về Jellyfish Vietnam