Đại Học Tsukuba: Điều Kiện Tuyển Sinh, Học Phí & Học Bổng

Đại học Tsukuba là Trường Đại học Hoàng gia lâu đời được thành lập năm 1973 tại thành phố Tsukuba, tỉnh Ibaraki, Nhật Bản. Đây là một trong 7 trường Đại học Quốc gia thuộc top 9 trường Đại học hàng đầu Nhật Bản. Trường đã định hướng xây dựng môi trường học thuật cởi mở, khuyến khích trao đổi tri thức và mở rộng hợp tác với các cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu cùng cộng đồng học thuật trong và ngoài Nhật.

Đại học Tsukuba

1. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC TSUKUBA

Đại học Tsukuba là đô thị nghiên cứu do Chính phủ Nhật Bản xây dựng, quy tụ hơn 200 viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ cao, mang đến môi trường thực tập và hợp tác học thuật vượt trội.

1.1. Thông tin chung

  • Tên trường: Đại học Tsukuba
  • Tiếng Anh: University of Tsukuba
  • Loại trường: Đại học quốc lập
  • Năm thành lập: 1973
  • Địa chỉ: 1-1-1 Tennodai, Tsukuba, Ibaraki, Nhật Bản
  • Website: https://www.tsukuba.ac.jp

– Năm 1872, tiền thân của Đại học Tsukuba là trường Tokyo Shihan Gakko. Năm 1959, trường đổi tên thành Đại học Giáo dục Tokyo; bắt đầu tiếp nhận sinh viên quốc tế nhập học. Năm 1973, Đại học Giáo dục Tokyo dời về Ibaraki và đổi tên thành Đại học Tsukuba.

– Tsukuba University là trường có khuôn viên lớn thứ 2 trên cả nước với tổng diện tích lên đến 258ha. Hiện trường có cơ sở ở Tsukuba, Tokyo và mở rộng cơ sở tại Malaysia (University of Tsukuba, Malaysia) với tư cách là cơ sở hải ngoại đầu tiên của một đại học quốc gia Nhật Bản cấp bằng cử nhân chính quy. 

Xem thêm: Các trường Đại học Nhật Bản

Khuôn viên trường Tsukuba - ảnh 6

1.2. Lý do nên theo học Đại học Tsukuba

Đại học Tsukuba là điểm đến được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm nhờ chất lượng đào tạo, thế mạnh nghiên cứu và môi trường học tập đa văn hóa. Những ưu điểm nổi bật của trường gồm:

– Thứ hạng học thuật nổi bật: Đại học Tsukuba nằm trong nhóm 10 trường đại học hàng đầu Nhật Bản theo ARWU 2024 và THE Japan University Rankings 2025. Trường cũng được xếp hạng trong nhóm 300 đại học hàng đầu thế giới theo QS World University Rankings 2026.

– Đa dạng chương trình đào tạo: Trường có các chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật và tiếng Anh, tạo thêm lựa chọn cho sinh viên quốc tế. Một số chương trình đại học bằng tiếng Anh thuộc các lĩnh vực như khoa học địa chất, sinh học, kỹ thuật liên ngành và nghiên cứu toàn cầu. 

– Môi trường quốc tế: Tính đến ngày 1/5/2026, Đại học Tsukuba có 2.367 sinh viên quốc tế. Môi trường học tập đa văn hóa tạo cơ hội để sinh viên giao lưu với bạn bè quốc tế, mở rộng góc nhìn và tham gia các hoạt động hợp tác, trao đổi học thuật.

– Cơ hội tiếp cận môi trường nghiên cứu: Trường tọa lạc tại Tsukuba Science City, khu vực tập trung nhiều viện nghiên cứu công lập, tổ chức nghiên cứu tư nhân và doanh nghiệp công nghệ. Đây là lợi thế đối với sinh viên theo đuổi các lĩnh vực khoa học, công nghệ và nghiên cứu liên ngành. 

– Hỗ trợ sinh viên quốc tế: Đại học Tsukuba cung cấp thông tin về học bổng, miễn giảm học phí, chỗ ở và hỗ trợ đời sống. Sinh viên có thể tìm hiểu các chính sách phù hợp với điều kiện của mình trước khi nộp hồ sơ. 

– Vị trí thuận tiện: Thành phố Tsukuba cách trung tâm Tokyo khoảng 60 km. Tuyến tàu Tsukuba Express kết nối Tsukuba với khu vực Akihabara trong khoảng 45–56 phút, giúp sinh viên thuận tiện di chuyển và trải nghiệm cuộc sống tại thủ đô.

=>>> Xem thêm: Các trường đại học Nhật Bản dành cho du học sinh Việt Nam.

Trường Đại học Tsukuba Nhật Bản

2. CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TẠI ĐẠI HỌC TSUKUBA

Đại học Tsukuba có nhiều chương trình thuộc hệ Đại học và Sau đại học. Cụ thể:

Trường/Khoa đào tạo Đại họcTrường/Khoa đào tạo sau Đại học
・Humanities and Culture

・Social and International Studies

・Human Sciences

・Life and Environmental Sciences

・Sciences and Engineering

・Informatics

・Medicine and Health Sciences

・Physical Education, Health Sport Sciences

・Art and Design

・Business Sciences, Humanities and Social Sciences

・Sciences and Technology

・Comprehensive Human Sciences

・Integrative and Global Majors

=>>> Lưu ý: Tên đơn vị đào tạo được giữ bằng tiếng Anh để thống nhất với cách gọi chính thức của trường.

2.1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Nhật

Đại học Tsukuba có các chương trình đào tạo bằng tiếng Nhật dành cho sinh viên theo học những ngành thuộc hệ thống đào tạo thông thường của trường. Ngoài ra, trường còn có Japan-Expert Program, một chương trình cử nhân được thiết kế dành cho sinh viên quốc tế. Japan-Expert Program hiện có các hướng học liên quan đến:

  • Khoa học nông nghiệp.
  • Chăm sóc sức khỏe.
  • Nghệ thuật và thiết kế Nhật Bản.
  • Đào tạo giáo viên tiếng Nhật.

Theo thông tin của trường, một số hướng học yêu cầu trình độ tiếng Nhật N3, trong khi chương trình đào tạo giáo viên tiếng Nhật yêu cầu N2. Điều kiện cụ thể cần được kiểm tra theo hướng học và kỳ tuyển sinh.

Với những chương trình đại học giảng dạy bằng tiếng Nhật khác, ứng viên cần xem hướng dẫn tuyển sinh của ngành tương ứng. Không nên áp dụng một mức JLPT chung cho toàn trường.

2.2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh

Theo trang English Programs của Đại học Tsukuba, trường có các chương trình tiếng Anh thuộc 5 nhóm chính, bao gồm 7 hướng học. Các môn học bắt buộc của chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh theo lộ trình đào tạo.

– International Social Studies (TISS) – Nghiên cứu Xã hội Quốc tế

+ TISS phù hợp với sinh viên quan tâm đến chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa trong bối cảnh quốc tế.

+ Chương trình hướng đến việc phát triển tư duy phản biện, khả năng phân tích các vấn đề xã hội và vận dụng kiến thức liên ngành để tìm hiểu những thách thức trong quá trình toàn cầu hóa.

– Life and Environmental Sciences (TILES) – Khoa học Đời sống và Môi trường

TILES tập trung vào các lĩnh vực khoa học đời sống, môi trường và tài nguyên. Chương trình có các hướng học liên quan đến:

  • Biology – Sinh học.
  • Agro-Bio Resource Sciences – Khoa học tài nguyên sinh học nông nghiệp.
  • Geoscience – Khoa học Trái đất.

Sinh viên có cơ hội tiếp cận kiến thức về sinh học, tài nguyên sinh học, địa chất và các vấn đề môi trường. Đây là lựa chọn phù hợp với người quan tâm đến phát triển bền vững, tài nguyên thiên nhiên và nghiên cứu khoa học.

– Interdisciplinary Engineering (IDE) – Kỹ thuật liên ngành

IDE dành cho ứng viên quan tâm đến khoa học và kỹ thuật theo hướng liên ngành. Chương trình cung cấp nền tảng kiến thức khoa học, kỹ thuật và phương pháp tiếp cận các vấn đề công nghệ từ nhiều góc độ. Sinh viên cần xem kỹ yêu cầu học thuật của chương trình để đánh giá mức độ phù hợp với nền tảng toán học và khoa học tự nhiên của mình.

– Global Issues (BPGI) – Các vấn đề toàn cầu

BPGI hướng đến những sinh viên quan tâm đến các thách thức có ảnh hưởng đến xã hội và môi trường trên phạm vi toàn cầu. Chương trình kết hợp kiến thức từ khoa học tự nhiên và khoa học xã hội để tìm hiểu những vấn đề như phát triển bền vững, môi trường và các thách thức liên quan đến con người. Sinh viên được khuyến khích tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ thay vì chỉ dựa vào một lĩnh vực chuyên môn.

– Medical Science – Khoa học Y tế

Medical Science là chương trình dành cho sinh viên quốc tế theo diện chuyển tiếp, không phải chương trình cử nhân đầu vào thông thường dành cho học sinh vừa tốt nghiệp THPT. Chương trình tập trung vào khoa học y sinh, nghiên cứu y tế và các kỹ năng liên quan đến nghiên cứu trong lĩnh vực y học. Ứng viên cần kiểm tra điều kiện học vấn, tín chỉ và hồ sơ theo hướng dẫn tuyển sinh chuyển tiếp.

=>>> Lưu ý: Tên chương trình, điều kiện đầu vào và kỳ tuyển sinh có thể khác nhau. Ứng viên nên đối chiếu hướng dẫn chính thức trước khi chuẩn bị hồ sơ.

2.3. Chương trình tại University of Tsukuba, Malaysia (UTMy)

Bên cạnh cơ sở chính tại Nhật Bản, Đại học Tsukuba còn có cơ sở tại Kuala Lumpur, Malaysia. Chương trình tại đây được triển khai từ tháng 9/2024. UTMy đào tạo ngành thuộc School of Transdisciplinary Science and Design, theo chương trình cử nhân 4 năm giảng dạy bằng tiếng Anh.

Nội dung học tập kết hợp kiến thức khoa học dữ liệu, khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và tư duy thiết kế. Sinh viên được tiếp cận các phương pháp phân tích dữ liệu và vận dụng kiến thức liên ngành để tìm hiểu những vấn đề phức tạp về môi trường, xã hội và phát triển bền vững.

Một số điểm cần lưu ý khi tìm hiểu UTMy:

  • Địa điểm học: Kuala Lumpur, Malaysia, không phải cơ sở chính tại Nhật Bản.
  • Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh theo chương trình đào tạo.
  • Ngành học: School of Transdisciplinary Science and Design.
  • Tuyển sinh: Có cổng đăng ký và hướng dẫn tuyển sinh riêng.
  • Bằng cấp: Chương trình thuộc Đại học Tsukuba; ứng viên nên tham khảo thông tin chính thức của UTMy về bằng cấp và quy chế đào tạo.

UTMy là lựa chọn để cân nhắc nếu bạn muốn theo học chương trình của Đại học Tsukuba tại Malaysia. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là sinh sống, học tập và trải nghiệm môi trường Nhật Bản, bạn nên ưu tiên tìm hiểu các chương trình tại cơ sở Nhật Bản.

=>>> Tham khảo chương trình và hướng dẫn tuyển sinh tại: https://ac.tsukuba.ac.jp/en/examinations/application-guidelines/

3. ĐIỀU KIỆN NHẬP HỌC ĐẠI HỌC TSUKUBA

Cũng tương tự như điều kiện nhập học vào hầu hết các trường Đại học Nhật Bản. Các bạn DHS sẽ có cần trải qua 1 trong 2 kỳ thi: 

– Kỳ thi EJU: Các bạn cần chọn trước khoa, ngành mà mình theo học. Nhìn chung kỳ thi này sẽ dễ hơn cho sinh viên quốc tế nhưng các bạn sẽ phải thi TOEFL hoặc IELTS để nộp kết quả thi tiếng Anh.

– Kỳ thi chung: Thi chung với học sinh Nhật Bản (Thường các bạn du học Nhật từ cấp 3 sẽ tham gia kỳ thi này).

* Trong hồ sơ nộp cho trường cần phải có thư tiến cử của hiệu trưởng hoặc giáo viên trường bạn đã tốt nghiệp.

=>> Xem thêm: Thông tin về du học Nhật Bản

3.1. Điều kiện đối với chương trình tiếng Nhật

Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật, ứng viên cần kiểm tra các yêu cầu về học vấn, trình độ tiếng Nhật, kết quả học tập và hình thức thi tuyển. Một số chương trình dành cho sinh viên quốc tế có yêu cầu JLPT cụ thể. Chẳng hạn, các hướng học thuộc Japan-Expert Program có yêu cầu trình độ tiếng Nhật khác nhau.

Đối với chương trình đại học thông thường, điều kiện dự tuyển bao gồm:

  • Công dân Việt Nam
  • Từ 18 tuổi trở lên (đối với hệ Đại học) 
  • Đã tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) 
  • Đạt chứng chỉ tiếng Nhật N5 trở lên
  • Nộp bảng điểm, bằng cấp và các giấy tờ theo hướng dẫn tuyển sinh.
  • Tham gia kỳ thi hoặc vòng xét tuyển theo quy định của ngành.

(Nếu ứng tuyển theo diện du học sinh quốc tế, bạn cần xác định rõ ngành học và phương thức tuyển sinh trước khi chuẩn bị chứng chỉ).

3.2. Điều kiện đối với chương trình cử nhân tiếng Anh

Đối với các chương trình TISS, TILES, IDE và BPGI, ứng viên cần đáp ứng yêu cầu học vấn và tiếng Anh theo hướng dẫn của từng chương trình.

– Điều kiện học vấn

Ứng viên thường cần hoàn thành chương trình THPT 12 năm hoặc sở hữu bằng cấp quốc tế tương đương được chấp nhận. Các bằng cấp như A-Level và International Baccalaureate (IB) có thể được xem xét theo quy định tương ứng.

Riêng Medical Science thuộc diện tuyển sinh chuyển tiếp. Ứng viên cần đáp ứng điều kiện học tập ở bậc đại học theo hướng dẫn riêng.

– Điều kiện tiếng Anh

Ứng viên cần nộp chứng chỉ tiếng Anh được chương trình chấp nhận, trừ trường hợp thuộc diện miễn theo quy định. Các mức tham khảo trong tài liệu tuyển sinh 2027 gồm:

Chứng chỉMức tham khảo
TOEFL iBTTừ 61 điểm; cần đối chiếu cách quy đổi nếu thi từ ngày 21/01/2026
IELTS AcademicTừ 5.0
TOEIC Listening & ReadingTừ 600 điểm
Miễn chứng chỉCó thể áp dụng với ứng viên đáp ứng điều kiện học THPT bằng tiếng Anh theo hướng dẫn

Đây là các mức cần đối chiếu với hướng dẫn chính thức của từng ngành trước khi sử dụng làm điều kiện chung. Chương trình có thể khác nhau về chứng chỉ được chấp nhận, thời hạn kết quả và điều kiện miễn nộp.

– Hình thức xét tuyển

Quy trình tuyển sinh có thể gồm hai giai đoạn:

  • Xét hồ sơ học tập và các tài liệu được yêu cầu.
  • Phỏng vấn trực tuyến với ứng viên vượt qua vòng đầu.

Hồ sơ có thể yêu cầu: bảng điểm, bằng tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận tốt nghiệp, chứng chỉ tiếng Anh, kế hoạch học tập, thông tin trường phổ thông và các biểu mẫu tài chính. Danh sách chính xác phụ thuộc chương trình.

=>>> Lưu ý: Học bằng tiếng Anh không đồng nghĩa với việc mọi ứng viên được miễn toàn bộ yêu cầu về ngoại ngữ hoặc điều kiện học thuật. Bạn cần kiểm tra đúng hướng dẫn của ngành dự định đăng ký.

4. THÔNG TIN TUYỂN SINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TSUKUBA NĂM 2027

Đại học Tsukuba có lịch tuyển sinh riêng cho từng chương trình. Với các chương trình tiếng Anh tại Nhật Bản, kỳ nhập học năm 2027 chủ yếu được triển khai theo lịch tuyển sinh công bố cho từng ngành.

4.1. Cơ sở Nhật Bản – Kỳ tháng 9/2027

– Điều kiện đầu vào: 

  • Tốt nghiệp THPT (12 năm) hoặc sở hữu các bằng cấp quốc tế tương đương (như A-Level, IB, SAT/ACT, v.v.). Riêng ngành Y khoa – Medical Science chỉ nhận sinh viên đã hoặc đang học đại học ứng tuyển chuyển tiếp.
  • Chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL iBT ≥ 61 hoặc ≥ 3.5 nếu thi từ 21/01/2026 trở đi, IELTS ≥ 5.0, hoặc TOEIC L&R ≥ 600). Miễn chứng chỉ nếu học THPT 3 năm bằng tiếng Anh.

– Hình thức và quy trình ứng tuyển:

  • Vòng 1: Xét hồ sơ (lệ phí 4000 JPY).
  • Vòng 2: Phỏng vấn online cá nhân hoặc theo nhóm (lệ phí 13000 JPY).
  • Đăng ký tài khoản và nộp hồ sơ hoàn toàn trực tuyến qua cổng “University of Tsukuba Online Application System.”

Theo hướng dẫn tuyển sinh được công bố trên cổng chính thức, các mốc đáng chú ý gồm:

Chương trìnhThời gian nộp hồ sơXét tuyển và phỏng vấnKết quả cuối cùng
IDE – Kỹ thuật liên ngành01/10–04/11/2026Xét vòng 1 ngày 10/02/2027; phỏng vấn 26/02–08/03/202725/03/2027
TISS – Nghiên cứu Xã hội Quốc tế21/10–19/11/2026Xét vòng 1 ngày 10/02/2027; phỏng vấn 26/02–08/03/202725/03/2027
TILES – Khoa học Đời sống và Môi trường21/10–19/11/2026Xét vòng 1 ngày 10/02/2027; phỏng vấn 26/02–08/03/202725/03/2027
Medical Science – Khoa học Y tếTheo lịch tuyển sinh chuyển tiếp riêngCó vòng phỏng vấn theo hướng dẫn25/03/2027
BPGI – Các vấn đề toàn cầu25/11–24/12/2026Xét vòng 1 ngày 10/02/2027; phỏng vấn 01/03–04/03/202725/03/2027

4.2. Cơ sở UTMy tại Malaysia

Admission Guideline chính thức chưa được công bố trên cổng thông tin tuyển sinh riêng của UTMy (UTMy Admissions Portal). Tham khảo thông tin hướng dẫn tuyển sinh năm 2026:

– Điều kiện đầu vào: Tốt nghiệp THPT (12 năm) hoặc các bằng cấp tương đương (A-Level, IB, STPM, v.v.), chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL iBT ≥ 61, IELTS ≥ 5.0).

– Mốc thời gian quan trọng (Kỳ nhập học năm ngoái, tháng 9/2026):

  • Nộp hồ sơ online: 13/01/2026 – 03/03/2026 (5:00 PM MYT)
  • Thông báo mã số ứng viên (Examinee Number): 06/03/2026
  • Kết quả vòng 1 (qua OAS): 19/03/2026 (10:00 AM MYT)
  • Phỏng vấn theo nhóm: 31/03/2026 và 01/04/2026
  • Kết quả cuối cùng (qua OAS): 15/04/2026 (10:00 AM MYT)
  • Hạn nhập học: Trước 06/05/2026

– Quy trình ứng tuyển: Đăng ký tài khoản và nộp hồ sơ hoàn toàn trực tuyến qua cổng tuyển sinh riêng “UTMy Online Application Portal” (không nộp chung hệ thống với cơ sở tại Nhật).

Tham khảo: Nên chọn ngành gì khi đi du học Nhật để dễ xin việc

5. HỌC PHÍ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TSUKUBA

Học phí các ngành học tại trường Đại học Tsukuba:

Chương trìnhPhí nhập họcHọc phí
Đại học/Cao học282.000 yên535.800 yên/năm
Kiểm toán viên28.200 yên14.800 yên/tín chỉ
Nghiên cứu sinh không bằng cấp84.600 yên356.400 yên/năm
Sinh viên trao đổi–14.800 yên/tín chỉ
Nghiên cứu sinh trao đổi–29.700 yên/tháng

Tìm hiểu thêm: Học phí các trường Đại học Nhật Bản

6. THÔNG TIN HỌC BỔNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TSUKUBA

6.1. Học bổng Chính phủ Nhật Bản MEXT

MEXT là chương trình học bổng danh giá do chính phủ Nhật Bản triển khai dành cho sinh viên quốc tế có nguyện vọng học tập tại Nhật Bản. Ứng viên muốn theo học tại Đại học Tsukuba có thể tìm hiểu hai hình thức tuyển chọn chính:

  • Đại sứ quán tiến cử (Embassy Recommendation)
  • Trường đại học tiến cử (University Recommendation)

– Mức hỗ trợ: 

  • Chi trả 100% tiền nhập học và học phí; 
  • Cấp trợ cấp sinh hoạt phí khoảng 120.000 JPY/tháng;
  • Hỗ trợ 100% vé máy bay khứ hồi.

=>>> Ứng viên nên tham khảo thông tin tại trang chính thức: Học bổng MEXT của Đại học Tsukuba.

6.2. Học bổng “Tsukuba Scholarship”

Tsukuba Scholarship là chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế đáp ứng điều kiện tuyển chọn của Đại học Tsukuba. Học bổng được xét theo quy định và thông báo tuyển chọn của từng năm học.

  • Đối tượng & Điều kiện: Học bổng nội bộ của trường hỗ trợ chi phí sinh hoạt hoặc giảm học phí cho sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc và cần hỗ trợ tài chính. Hồ sơ được đăng ký ngay trong quá trình nộp đơn nhập học trực tuyến.
  • Mức hỗ trợ: Trợ cấp khoảng 60.000 JPY/tháng để hỗ trợ chi phí sinh hoạt trong thời gian đầu nhập học (từ tháng 9/2027 đến tháng 3/2028).

=>>> Thông tin chính thức: Học bổng qua trường tiến cử của Đại học Tsukuba.

6.3. Chính sách miễn/giảm học phí (Tuition Exemption/Reduction)

Đại học Tsukuba có chính sách hỗ trợ học phí cho sinh viên đáp ứng các điều kiện xét duyệt của trường. Việc xét hỗ trợ có thể căn cứ vào hoàn cảnh tài chính, thành tích học tập và quy định áp dụng cho từng kỳ.

  • Đối tượng & Điều kiện: Sinh viên quốc tế chính thức đang theo học tại trường có thành tích học tập xuất sắc và thuộc diện khó khăn về tài chính (cần cung cấp giấy tờ chứng minh thu nhập/hoàn cảnh).
  • Mức hỗ trợ: Miễn 100% hoặc 50% học phí dành cho sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc nhưng gặp khó khăn về tài chính.
  • Thủ tục: Không nộp chung khi đăng ký nhập học; sinh viên làm đơn đăng ký kèm hồ sơ chứng minh thu nhập gửi tới Phòng Sinh viên sau khi đã nhập học (được xét duyệt lại theo từng kỳ học). 

6.4. Học bổng từ các Tổ chức Tư nhân & Địa phương 

Ngoài học bổng của Chính phủ Nhật Bản và Đại học Tsukuba, sinh viên quốc tế có thể tìm hiểu các chương trình do tổ chức, quỹ giáo dục và doanh nghiệp tư nhân tài trợ.

  • Đối tượng & Điều kiện: Yêu cầu ứng tuyển sau khi đã sang Nhật nhập học. Văn phòng Sinh viên Quốc tế của trường sẽ thông báo và tiến hành tiến cử các ứng viên phù hợp.
  • Mức hỗ trợ: Dao động từ 30,000 đến 150,000 JPY/tháng tùy thuộc vào từng quỹ (như Quỹ JASSO, Rotary, v.v.)

=>>> Thông tin chính thức:

7. KÝ TÚC XÁ TẠI TSUKUBA UNIVERSITY

Ký túc xá của Tsukuba University rất hiện đại và tiện nghi, được đánh giá là một trong những KTX có tiện nghi nhất Nhật Bản.

KTX có phòng dành cho 1 người hoặc 2 người. Mỗi phòng đều có đầy đủ nhà vệ sinh, bếp, bếp gas, máy giặt, tủ lạnh, bàn ghế.

Ngoài ra có KTX dạng căn hộ với 3 phòng ngủ, phòng khách và bếp rất tiện lợi.

KTXLoại phòngPhí thuê hàng thángĐặc điểm
Phòng đơnStandard Single15.380 – 19.410 yên/thángDiện tích mỗi phòng 10m2
Oikoshi Minami31.170 yên/thángDiện tích mỗi phòng 16m2
Standard Single (Kasuga)23.711 yên/thángDiện tích mỗi phòng 18m2
Phòng đôi cho cá nhân dùng23.670 yên/thángDiện tích mỗi phòng 18m2
Phòng đôiIchinoya33.836 – 29.785 yên/thángDiện tích mỗi phòng 30m2 và 41m2
Kasuga (cho cặp đôi)20.177 yên/thángDiện tích mỗi phòng 35m2
Kasuga (cho gia đình có con)33.417 yên/thángDiện tích mỗi phòng 53m2
Share-houseLàng Quốc tế35.800 yên/thángDiện tích mỗi phòng 10m2

=>>> Lưu ý: Khoản tiền đặt cọc 30.000 là bắt buộc khi chuyển vào KTX.

Xem thêm: Chi phí sinh hoạt tại Nhật

Khuôn viên trường Tsukuba - ảnh 4

8. ĐĂNG KÝ DU HỌC NHẬT BẢN Ở ĐÂU?

Hiện nay, có rất nhiều trung tâm du học Nhật mọc lên như nấm sau mưa; Tuy nhiên cũng kéo theo không ít hệ lụy. Có không ít bạn DHS đã gặp tình huống dở khóc dở cười, tiền thì mất nhưng không thể đi du học được. 

Vậy giải pháp dành cho DHS là gì? Chính là nộp hồ sơ du học tại Jellyfish Vietnam – Trung tâm du học Nhật Bản hàng đầu tại Việt Nam và cũng là trung tâm duy nhất với 100% vốn từ Nhật.

lý do chọn Jellyfish

Du học tại Jellyfish các bạn sẽ hoàn toàn yên tâm vì được tư vấn rất kỹ về trường học phù hợp, được hỗ trợ từ A – Z và trong suốt quá trình du học đến khi về nước. Tỷ lệ đỗ COE của Jellyfish cũng luôn ở mức xấp xỉ 100%.

Đặc biệt, vì là đối tác của nhiều trường tại Nhật nên Jellyfish sẽ có rất nhiều chương trình học bổng giá trị.


Để biết thêm thông tin và được tư vấn miễn phí, hãy điền đầy đủ thông tin của bạn vào mục dưới nhé! Jellyfish sẽ liên hệ lại với bạn.

Jellyfish Vietnam – Hotline 096.110.6466

✦ Trụ sở chính: Tầng 1, Tòa Web3 Tower, ngõ 4 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội

✦ Văn phòng chi nhánh: Tầng 2, SH5.11 Vinhomes Marina, An Biên, Hải Phòng

✦ Trụ sở tại Nhật: SG Terrace 6F, 7-9-5 Nishi-Gotanda, Shinagawa-ku, Tokyo, 141-0031, Japan


Bản quyền thuộc về Jellyfish Vietnam
Jellyfish đơn vị duy nhất đại diện truyền thông của các trường ĐH Kyoto, ĐH Keio, ĐH Hosei, ĐH Tohoku tại Việt Nam > Xem ngay tin tuyển sinh của các trường