Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật (Jikoshoukai – 自己紹介) là một trong những kỹ năng giao tiếp cơ bản mà người học nên nắm vững. Một phần giới thiệu rõ ràng, lịch sự không chỉ giúp bạn tạo ấn tượng tốt trong lần gặp đầu tiên mà còn hỗ trợ quá trình học tập, làm việc và hòa nhập trong môi trường coi trọng lễ nghi như Nhật Bản. Cùng Jellyfish ghi nhớ các mẫu câu, bài văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật sau đây để gây ấn tượng với người bản xứ ngay trong lần gặp đầu tiên nhé!

Mục lục
LỢI ÍCH KHI HỌC CÁCH GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG NHẬT
Tạo ấn tượng tốt ngay từ lần đầu gặp mặt: Người Nhật coi trọng văn hóa chào hỏi và phép lịch sự trong giao tiếp. Một phần chào hỏi, giới thiệu ngắn gọn và đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn thể hiện sự tôn trọng với đối phương.
Tự tin hơn khi tham gia phỏng vấn: Giới thiệu bản thân là nội dung thường xuất hiện trong các buổi phỏng vấn xin việc tại công ty Nhật, phỏng vấn du học hoặc chương trình làm việc tại Nhật Bản. Chuẩn bị trước giúp bạn trình bày thông tin mạch lạc và chủ động hơn khi trả lời.
Dễ dàng bắt đầu cuộc trò chuyện: Biết cách giới thiệu tên, công việc, quê quán và sở thích sẽ giúp bạn nhanh chóng làm quen với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người bản xứ.
Nâng cao khả năng giao tiếp thực tế: Thực hành giới thiệu bản thân giúp bạn củng cố từ vựng, mẫu câu và cách sử dụng kính ngữ cơ bản trong những tình huống thường gặp.
Hỗ trợ quá trình học tập và làm việc tại Nhật: Kỹ năng này giúp bạn hòa nhập thuận lợi hơn trong lớp học, nơi làm việc và các hoạt động giao lưu cộng đồng.
CÁCH GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG NHẬT
Một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật thường được trình bày theo trình tự như sau: Chào hỏi, giới thiệu tên, thông tin về công việc hoặc học tập, sở thích và lời kết lịch sự. Cấu trúc này giúp nội dung rõ ràng, mạch lạc, đồng thời tránh trình bày dài dòng hoặc thiếu trọng tâm.
Một số từ vựng cơ bản khi giới thiệu về bản thân cần dùng:
- Watashi (私): Tôi (dùng chung cho nam/nữ).
- Anata (あなた): Bạn (ít dùng vì nó mang tính khách sáo, thường đối phương tự ngầm hiểu).
- O-namae wa nan desu ka? (お名前は何ですか?): Tên bạn là gì?
- Kaisha-in (会社員): Nhân viên văn phòng.
- Gakusei (学生): Sinh viên.
- Sensei (先生): Giáo viên.
- Suki desu (好きです): Thích.
- Tomodachi (友達): Bạn bè.
- Taberu (食べる): Ăn uống (ví dụ: Sushi ga suki desu – Tôi thích sushi).
- Hajimemashite (はじめまして): Lần đầu gặp mặt.
- Yoroshiku onegaishimasu (よろしくお願いします): Mong được giúp đỡ (dùng ở cuối phần giới thiệu).
Cách chào hỏi trước khi giới thiệu bản thân
Người Nhật rất chú trọng việc chào hỏi. Vì vậy, trước khi bắt đầu giới thiệu bản thân, các bạn đừng quên chào hỏi người đối diện nhé. Ngoài ra, người Nhật sẽ có những cách chào tiếng Nhật khác nhau tùy vào từng thời điểm trong ngày.
Chào buổi sáng
Đây là câu chào chung chung, phổ biến nhất khi gặp ai đó trong ngày. Ngoài ra cũng có thể sử dụng trong thư từ hoặc mail.
こんにちは – Konnichiwa = Xin chào
おはようございます – Ohayougozaimasu = Chào buổi sáng, buổi sáng tốt lành
Đây là cách chào buổi sáng lịch sự và trang trọng. Với bạn bè hoặc người thân, bạn có thể dùng cách chào ngắn gọn hơn: おはよう – Ohayo.
Chào buổi chiều
こんにちは – Konnichiwa = Chào buổi chiều
Chào buổi tối
こんばんは – Konbanwa = Chào buổi tối
Chào khi gặp lần đầu
はじめまして – Hajimemashite = Lần đầu gặp mặt/ Rất vui được gặp bạn
Khi đưa ra lời chào hỏi với người Nhật, các bạn nên lưu ý các cách cúi chào để thể hiện sự tôn trọng và lòng thành. Tùy vào trường hợp, vị trí và tuổi tác mà sẽ có những cấp độ khác nhau.
Mời bạn tham khảo 5 cách cúi chào của người Nhật trong văn hóa chào hỏi Ojigi.
Giới thiệu tên
- 私は ___です (Dạng lịch sự) – Watashi wa … desu = Tên tôi là …
- 私は ___と申します (Dạng khiêm nhường): Tên tôi là…
Ví dụ:
私はヒエンです = Tên tôi là Hiền
Giới thiệu tuổi
- 今年は ___ 歳です – Kotoshi wa … sai desu = Năm nay tôi … tuổi
- ___ 歳です – … sai desu = Tôi … tuổi
Ví dụ:
今年は 二十五 歳です = Năm nay tôi 25 tuổi
二十五 歳です = Tôi 25 tuổi
* Từ vựng tiếng Nhật về tuổi
Tuổi | Tiếng Nhật/Hiragana | Romaji |
1 tuổi | いっさい | issai |
2 tuổi | にさい | nisai |
3 tuổi | さんさい | sansai |
4 tuổi | よんさい | yonsai |
5 tuổi | ごさい | gosai |
6 tuổi | ろくさい | rokusai |
7 tuổi | ななさい | nanasai |
8 tuổi | はっさい | hassai |
9 tuổi | きゅうさい | kyuusai |
10 tuổi | じゅっさい | jussai |
11 tuổi | じゅういっさい | juu issai |
12 tuổi | じゅうにさい | juu nisai |
13 tuổi | じゅうさんさい | juu sansai |
14 tuổi | じゅうよんさい | juu yonsai |
15 tuổi | じゅうごさい | juu gosai |
16 tuổi | じゅうろくさい | juu rokusai |
17 tuổi | じゅうななさい | juu nanasai |
18 tuổi | じゅうはっさい | juu hassai |
19 tuổi | じゅうきゅうさい | juu kyuusai |
20 tuổi | はたち | hatachi |
21 tuổi | にじゅういっさい | nijuu issai |
30 tuổi | さんじゅっさい | san jussai |
40 tuổi | よんじゅっさい | yon jussai |
50 tuổi | ごじゅっさい | go jussai |
60 tuổi | ろくじゅっさい | roku jussai |
70 tuổi | ななじゅっさい | nana jussai |
80 tuổi | はちじゅっさい | hachi jussai |
90 tuổi | きゅじゅっさい | kyu jussai |
100 tuổi | ひゃくさい | hyakusai |
Giới thiệu quê quán
- _____ からきました – Kara kimashita = Tôi đến từ …
- _____ に住んでいます – Ni sundeimasu = Tôi đang sống ở …
Ví dụ:
ハノイからきました = Tôi đến từ Hà Nội
ハノイに住んでいます = Tôi đang sống ở Hà Nội
Giới thiệu trình độ học vấn
- 私は学生です = Tôi là sinh viên
- 大学を卒業しました = Tôi đã tốt nghiệp Đại học
* Từ vựng về trình độ học vấn
Trình độ | Kanji | Hiragana/Katakana | Phiên âm |
Đại học | 大学 | だいがく | Daigaku |
Trường cấp 3 | 高校 | こうこう | Koukou |
Trường cấp 3 (Cao trung) | 高等学校 | こうとうがっこう | Koutou gakkou |
Trường Trung học | 中学校 | ちゅうがっこう | Chuu gakkou |
Trường Tiểu học | 小学校 | しょうがっこう | Shou gakkou |
Trường Mầm non | 幼稚園 | ようちえん | Youchien |
Giới thiệu về nghề nghiệp của bản thân
- 専門は ____ です – Senmon wa …. desu = Chuyên môn của tôi là …
- 私は ____ – Watashi wa = Tôi là …
Ví dụ:
専門は 医者 です = Chuyên môn của tôi là bác sĩ
私はエンジニアです = Tôi là kỹ sư
Tìm hiểu thêm: Từ vựng và mẫu câu về nghề nghiệp tiếng Nhật
Giới thiệu về sở thích
- 私の趣味は ____ です – Watashi no shumi wa … desu = Sở thích của tôi là …
Ví dụ:
私の趣味は読書です = Sở thích của tôi là đọc sách
PHỎNG VẤN GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG NHẬT
Trong buổi phỏng vấn xin việc hoặc những tình huống trang trọng, bạn nên sử dụng cách nói lịch sự và diễn đạt thông tin ngắn gọn, rõ ràng. Dưới đây là một mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi phỏng vấn:
はじめまして。 Hajimemashite. Rất vui được gặp anh/chị.
貴社の求人を拝見し、応募いたしました。グエンと申します。– Kisha no kyūjin o haiken shi, ōbo itashimashita. Guen to mōshimasu. Tôi tên là Nguyễn. Sau khi xem thông tin tuyển dụng của quý công ty, tôi đã quyết định ứng tuyển.
ベトナム出身で、大学では経営学を専攻しました。– Betonamu shusshin de, daigaku de wa keieigaku o senkō shimashita. Tôi đến từ Việt Nam và đã học chuyên ngành Quản trị kinh doanh tại đại học.
日本企業で経験を積み、自分の能力を高めたいと思い、応募いたしました。– Nihon kigyō de keiken o tsumi, jibun no nōryoku o takametai to omoi, ōbo itashimashita. Tôi ứng tuyển vì mong muốn tích lũy kinh nghiệm tại doanh nghiệp Nhật Bản và nâng cao năng lực của bản thân.
どうぞよろしくお願いいたします。– Dōzo yoroshiku onegai itashimasu. Rất mong nhận được sự quan tâm và hợp tác từ anh/chị.
Trên đây là cách chào hỏi và các mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đơn giản, hy vọng sẽ giúp ích cho bạn. Tiếng Nhật là một ngôn ngữ khó, bạn hãy luyện tập thường xuyên để có thể tự tin giao tiếp nhé!
Xem thêm:
Jellyfish Vietnam – Hotline 096.110.6466
Trụ sở chính: Tầng 1, Tòa Web3 Tower, ngõ 4 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội
Văn phòng chi nhánh: Tầng 2, SH5.11 Vinhomes Marina, An Biên, Hải Phòng
