Du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin phù hợp với những bạn muốn theo học các lĩnh vực như khoa học máy tính, phát triển phần mềm, dữ liệu, AI, mạng và hệ thống thông tin. Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp Nhật đang thiếu nhân lực số, ngành này mở ra nhiều hướng nghề nghiệp nhưng yêu cầu đầu vào, chương trình học và khả năng xin việc vẫn khác nhau theo từng trường và vị trí. Cùng Jellyfish Việt Nam tìm hiểu ngành học, điều kiện, học phí, trường đào tạo và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.

Mục lục
- Du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin học gì?
- Điều kiện du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin
- Học phí du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin
- Các trường đào tạo Công nghệ thông tin tại Nhật Bản
- Cơ hội việc làm ngành Công nghệ thông tin tại Nhật
- Có nên du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin không?
- Lộ trình du học ngành Công nghệ thông tin tại Nhật
- Câu hỏi thường gặp về du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin
- Du học ngành Công nghệ thông tin tại Nhật cần JLPT N mấy?
- Học Công nghệ thông tin tại Nhật mất bao lâu?
- Học ngành Công nghệ thông tin tại Nhật có bắt buộc thi EJU không?
- Chưa biết lập trình có thể du học ngành Công nghệ thông tin không?
- Có thể học Công nghệ thông tin tại Nhật hoàn toàn bằng tiếng Anh không?
- Liên hệ tư vấn du học ngành Công Nghệ Thông Tin tại Jellyfish Việt Nam
Du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin học gì?
Du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin thường học từ nền tảng lập trình, toán và hệ thống máy tính đến các lĩnh vực chuyên sâu như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, phần mềm, mạng và bảo mật. Nội dung cụ thể khác nhau theo từng trường và chương trình đào tạo.
Các nhóm kiến thức thường gặp gồm:
- Lập trình và thuật toán: Ngôn ngữ lập trình, cấu trúc dữ liệu, thuật toán và phương pháp xây dựng chương trình.
- Kỹ thuật phần mềm: Thiết kế, phát triển, kiểm thử và quản lý hệ thống phần mềm.
- Hệ thống máy tính: Kiến trúc máy tính, hệ điều hành, lập trình hệ thống và xử lý song song.
- Cơ sở dữ liệu: Thiết kế cơ sở dữ liệu, SQL, lưu trữ và xử lý dữ liệu.
- AI và Machine Learning: Nền tảng trí tuệ nhân tạo, học máy và các phương pháp xử lý dữ liệu thông minh.
- Mạng và an toàn thông tin: Mạng máy tính, truyền thông, bảo mật và các hệ thống kết nối.
- Các lĩnh vực ứng dụng: Tùy trường có thể học thêm giao diện người – máy, đồ họa máy tính, IoT, xử lý tín hiệu hoặc công nghệ truyền thông.
Chẳng hạn, chương trình Computer Science năm 2026 của Institute of Science Tokyo có các môn như Programming, Machine Learning, Artificial Intelligence, Databases, System Programming, Compiler Construction và Computer Logic Design.
Đại học Tsukuba cũng đào tạo các nhóm Software and Computing Science, Computer Systems và Intelligent Interaction, với các học phần về lập trình, thuật toán, AI, bảo mật thông tin, mạng máy tính, hệ điều hành, cơ sở dữ liệu và kỹ thuật phần mềm. Sinh viên còn có nghiên cứu tốt nghiệp và một số cơ hội thực tập tại doanh nghiệp hoặc viện nghiên cứu.
Tên chuyên ngành và môn học không giống nhau giữa các trường. Có nơi đào tạo dưới tên Computer Science, Information Science, Information Engineering hoặc Information and Communications Engineering, vì vậy du học sinh nên xem chương trình cụ thể thay vì chỉ tìm trường có “ngành IT”.
Điều kiện du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin
Điều kiện du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin khác nhau theo từng trường, hệ đào tạo và ngôn ngữ giảng dạy. Với hệ đại học, ứng viên thường cần:
- Học vấn: Hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông 12 năm hoặc có trình độ tương đương.
- Tiếng Nhật: Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật, JLPT N2 và khoảng 250 điểm phần tiếng Nhật EJU là mức năng lực tham khảo; yêu cầu cụ thể do từng trường quy định.
- Tiếng Anh: Một số trường yêu cầu TOEFL, IELTS, TOEIC hoặc chứng chỉ tương đương. Với chương trình hoàn toàn bằng tiếng Anh, tiếng Nhật có thể không phải điều kiện đầu vào.
- Kỳ thi tuyển sinh: Tùy trường, ứng viên có thể phải nộp kết quả EJU, xét hồ sơ, phỏng vấn hoặc tham gia kỳ thi riêng.
- Toán và môn khoa học: Các chương trình CNTT thuộc khối khoa học – kỹ thuật có thể yêu cầu Toán Course 2 và một số môn Khoa học trong EJU. Ví dụ, College of Information Science của Đại học Tsukuba yêu cầu Toán Course 2 và hai môn Khoa học trong diện tuyển sinh quốc tế.
Lưu ý: Yêu cầu cụ thể khác nhau giữa từng trường và chương trình. Vì vậy, ứng viên cần kiểm tra đề án tuyển sinh chính thức thay vì áp dụng chung một mức JLPT, EJU hoặc IELTS.
Học phí du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin
Chi phí học ngành Công nghệ thông tin tại Nhật trong năm đầu khoảng 134 triệu đồng (820.000 yên) tại trường quốc lập, 149 triệu đồng tại trường công lập (910.000 yên) và trung bình khoảng 272 triệu đồng tại trường tư thục khối Khoa học – Kỹ thuật (1,66 triệu yên). Mức năm đầu gồm học phí, phí nhập học và tùy trường có thể có thêm phí cơ sở vật chất, thực hành hoặc các khoản khác.
Ngoài học phí, du học sinh cần dự trù khoảng 206 triệu đồng/năm (1,26 triệu yên) cho sinh hoạt, tương đương mức trung bình 105.000 yên/tháng trên toàn Nhật Bản. Vì vậy, tổng ngân sách năm đầu có thể từ khoảng 340 triệu đồng trở lên, tùy loại trường, thành phố và mức chi tiêu.
Các trường đào tạo Công nghệ thông tin tại Nhật Bản
Nhật Bản có nhiều trường đại học đào tạo ngành Công nghệ thông tin dưới các tên như Computer Science, Information Science, Information Engineering hay Information and Computer Sciences. Mỗi trường có cấu trúc ngành và thế mạnh khác nhau, vì vậy bạn nên xem kỹ chương trình học và ngôn ngữ giảng dạy trước khi lựa chọn.
Trường Đại học Tokyo
Đại học Tokyo có Department of Information Science thuộc Faculty of Science, đào tạo và nghiên cứu về lý thuyết tính toán, hệ thống máy tính, mạng, đồ họa máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, Machine Learning và Bioinformatics. Ở bậc sau đại học, sinh viên có thể học tiếp tại Department of Computer Science thuộc Graduate School of Information Science and Technology.
Một điểm đặc biệt của Đại học Tokyo là sinh viên chưa vào chuyên ngành ngay từ năm nhất. Hai năm đầu học kiến thức nền tại College of Arts and Sciences, sau đó mới chuyển sang khoa và chuyên ngành từ năm 3. Chương trình đại học truyền thống của trường chủ yếu được giảng dạy bằng tiếng Nhật nên yêu cầu khả năng tiếng Nhật ở mức cao.
Institute of Science Tokyo
Institute of Science Tokyo có School of Computing với hai hướng bậc đại học là Mathematical and Computing Science và Computer Science. Sinh viên năm nhất học trong School of Computing, từ năm 2 mới đi sâu vào chuyên ngành đã lựa chọn.
Riêng Computer Science có các môn như lập trình, Machine Learning, cơ sở dữ liệu, lập trình hệ thống, logic máy tính và nhiều nội dung chuyên sâu khác. Chương trình Computer Science bậc đại học hiện được trường ghi rõ là Japanese only, vì vậy đây không phải lựa chọn học CNTT hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Trường Đại học Tsukuba
Tại Đại học Tsukuba, College of Information Science thuộc School of Informatics đào tạo khá rộng về Công nghệ thông tin. Sinh viên học nền tảng về lập trình, thuật toán, toán cho khoa học máy tính, mạch logic và hệ thống trước khi đi sâu vào ba nhóm chuyên môn.
Ba hướng chính gồm Software & Computing Science, Computer Systems và Machine Intelligence & Media Technologies. Nội dung chuyên sâu trải từ kỹ thuật phần mềm, AI, bảo mật, hệ điều hành và cơ sở dữ liệu đến Machine Learning, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, xử lý ảnh và giao diện người – máy. Chương trình còn có các học phần thực tập và nghiên cứu tốt nghiệp.
Trường Đại học Osaka
Đại học Osaka có Department of Information and Computer Sciences thuộc School of Engineering Science. Sinh viên năm đầu học kiến thức khoa học và CNTT nền tảng, sau đó lựa chọn một trong ba hướng gồm Computer Science, Software Science và Mathematical Science.
Computer Science tập trung nhiều vào nền tảng tính toán và hệ thống máy tính, trong khi Software Science đi sâu hơn vào các vấn đề liên quan đến phần mềm. Mathematical Science phù hợp với người muốn kết hợp toán học với khoa học thông tin. Đây là điểm cần xem kỹ khi chọn trường, vì không phải sinh viên CNTT tại Osaka đều học cùng một hướng chuyên môn.
Trường Đại học Tohoku
Tại Đại học Tohoku, Computer Science là một trong sáu hướng đào tạo thuộc Department of Electrical, Information and Physics Engineering, bên cạnh Điện, Truyền thông, Điện tử, Vật lý ứng dụng và Kỹ thuật y sinh. Vì vậy, đây không phải một khoa Computer Science độc lập ở bậc đại học.
Chương trình kết hợp nền tảng về điện – điện tử – thông tin trước khi sinh viên đi sâu vào lĩnh vực chuyên môn. Với diện sinh viên quốc tế tự túc theo chương trình đại học thông thường, các khóa học và kỳ tuyển sinh được thực hiện bằng tiếng Nhật; trường cũng yêu cầu EJU theo quy định của từng khoa.
Trường Đại học Waseda
Đại học Waseda có ngành Computer Science and Communications Engineering (CSCE) thuộc School of Fundamental Science and Engineering. Chương trình kết hợp khoa học máy tính, kỹ thuật máy tính và truyền thông, với các nội dung về lập trình, phần cứng, phần mềm, mạng và công nghệ xử lý thông tin.
Điểm đáng chú ý với sinh viên quốc tế là CSCE nằm trong English-based Undergraduate Program in Science and Engineering, cho phép hoàn thành bằng cử nhân bằng tiếng Anh. Chương trình tuyển sinh kỳ tháng 9 và sinh viên học đủ chương trình 4 năm để nhận bằng Bachelor of Engineering.
Ngoài các trường trên, Nhật Bản còn nhiều đại học và trường chuyên môn đào tạo các lĩnh vực liên quan đến CNTT. Khi chọn trường, bạn nên so sánh nội dung môn học, hướng chuyên sâu, ngôn ngữ giảng dạy và điều kiện tuyển sinh thay vì chỉ dựa vào tên “ngành Công nghệ thông tin”.
Cơ hội việc làm ngành Công nghệ thông tin tại Nhật
Ngành Công nghệ thông tin tại Nhật có nhiều hướng việc làm, nhất là trong bối cảnh doanh nghiệp đang thiếu nhân lực phục vụ chuyển đổi số. Theo IPA, 85,1% doanh nghiệp Nhật tham gia khảo sát DX Trends 2025 cho biết thiếu nhân lực thúc đẩy DX. Tuy nhiên, cơ hội xin việc thực tế vẫn phụ thuộc vào chuyên môn, kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng tiếng Nhật của từng ứng viên.
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể hướng đến các vị trí như:
- Kỹ sư phần mềm: Phát triển, kiểm thử và vận hành phần mềm hoặc dịch vụ số.
- Lập trình viên: Xây dựng website, ứng dụng và hệ thống cho doanh nghiệp.
- Kỹ sư hệ thống: Phân tích yêu cầu, thiết kế và vận hành hệ thống CNTT.
- Kỹ sư AI/Machine Learning: Phát triển các ứng dụng và hệ thống sử dụng AI.
- Data Scientist/Data Engineer: Phân tích, xử lý và xây dựng hạ tầng dữ liệu.
- Kỹ sư an ninh mạng: Bảo vệ hệ thống, dữ liệu và xử lý các rủi ro bảo mật.
- Kỹ sư Cloud/SRE: Xây dựng, vận hành và đảm bảo độ ổn định của hạ tầng, dịch vụ trên nền tảng cloud.
Các nhóm nghề như Software Engineer, Data Scientist, Data Engineer, Cybersecurity và Cloud/SRE cũng được đề cập trong Digital Skill Standard của Bộ Kinh tế Nhật Bản và IPA.
Nếu muốn ở lại Nhật làm việc sau khi tốt nghiệp, du học sinh cần chuyển từ tư cách lưu trú Du học sang tư cách cho phép làm việc. Các công việc như kỹ sư, lập trình viên và quản trị hệ thống thường thuộc nhóm Engineer/Specialist in Humanities/International Services, với yêu cầu về trình độ, chuyên môn và nội dung công việc phù hợp theo quy định.
Tiếng Nhật cũng là một yếu tố quan trọng khi tìm việc. Theo Job Hunting Guide for International Students 2027 của JASSO, trong nhóm doanh nghiệp tuyển sinh viên quốc tế khối khoa học, 52,3% xem năng lực tiếng Nhật là tiêu chí quan trọng, bên cạnh khả năng giao tiếp và kiến thức chuyên môn.
Có nên du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin không?
Có, du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn theo đuổi lâu dài các lĩnh vực như phần mềm, AI, dữ liệu, hệ thống máy tính hoặc an toàn thông tin. Nhật Bản đang có nhu cầu lớn về nhân lực phục vụ chuyển đổi số; khảo sát DX Trends 2025 của IPA cho thấy 85,1% doanh nghiệp Nhật tham gia khảo sát cho biết thiếu nhân lực thúc đẩy DX.
Bên cạnh nhu cầu việc làm, sinh viên có thể lựa chọn nhiều hướng đào tạo từ Computer Science, Software Engineering đến AI, Data Science và Information Engineering. Tuy nhiên, ngành này phù hợp hơn với người có khả năng tư duy logic, sẵn sàng học Toán, lập trình và thường xuyên cập nhật công nghệ mới.
Nếu muốn làm việc tại Nhật sau tốt nghiệp, bạn cũng nên đầu tư tiếng Nhật song song với chuyên môn. Ngay cả khi học chương trình hoàn toàn bằng tiếng Anh, Study in Japan cũng khuyến nghị sinh viên học tiếng Nhật để thuận tiện hơn trong cuộc sống và quá trình tìm việc.

Lộ trình du học ngành Công nghệ thông tin tại Nhật
Tùy trình độ tiếng Nhật và nền tảng học vấn, bạn có thể lựa chọn học thẳng đại học, học tiếng Nhật trước khi vào chuyên ngành hoặc học cao học nếu đã tốt nghiệp đại học.
Học thẳng chương trình đại học
Nếu đã tốt nghiệp THPT và đáp ứng yêu cầu tuyển sinh của trường, bạn có thể đăng ký trực tiếp vào chương trình Công nghệ thông tin hoặc các ngành gần như Computer Science, Information Science và Information Engineering.
Hệ đại học tại Nhật thông thường kéo dài 4 năm. Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật, JLPT N2 và khoảng 250 điểm phần tiếng Nhật EJU được Study in Japan đưa ra như mức năng lực tham khảo; từng trường vẫn có yêu cầu tuyển sinh riêng.
Học trường Nhật ngữ rồi lên đại học hoặc trường chuyên môn
Nếu tiếng Nhật chưa đủ để vào chuyên ngành, bạn có thể học trường Nhật ngữ trước. Các khóa phổ biến kéo dài 1 năm, 1,5 năm hoặc 2 năm, sau đó đăng ký thi vào đại học hoặc trường chuyên môn.
Nếu chọn trường chuyên môn, chương trình thường thiên về kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Các khóa cấp bằng chuyên môn thường kéo dài 2–3 năm, còn chương trình chuyên môn bậc cao kéo dài từ 4 năm.
Học thạc sĩ Công nghệ thông tin tại Nhật
Nếu đã tốt nghiệp đại học, đặc biệt là các ngành CNTT, Khoa học máy tính, Kỹ thuật hoặc lĩnh vực liên quan, bạn có thể cân nhắc học thạc sĩ thay vì học lại bậc đại học.
Chương trình thạc sĩ tại Nhật thường kéo dài 2 năm. Nhiều trường cao học hiện có chương trình CNTT bằng tiếng Anh; chẳng hạn Đại học Osaka có Information Technology Special Course in English ở bậc sau đại học. Điều kiện đầu vào và yêu cầu về ngành học nền tảng sẽ khác nhau theo từng trường.
Câu hỏi thường gặp về du học Nhật Bản ngành Công nghệ thông tin
Du học ngành Công nghệ thông tin tại Nhật cần JLPT N mấy?
Không có một mức JLPT chung cho tất cả trường. Với chương trình đại học giảng dạy bằng tiếng Nhật hoặc kết hợp Nhật – Anh, JLPT N2 và khoảng 250 điểm phần tiếng Nhật EJU là mức tham khảo. Chương trình cấp bằng hoàn toàn bằng tiếng Anh thường không yêu cầu tiếng Nhật đầu vào.
Học Công nghệ thông tin tại Nhật mất bao lâu?
Hệ đại học thường kéo dài 4 năm, trường chuyên môn khoảng 2–3 năm và thạc sĩ thường là 2 năm. Nếu cần học trường Nhật ngữ trước, tổng thời gian có thể cộng thêm khoảng 1–2 năm.
Học ngành Công nghệ thông tin tại Nhật có bắt buộc thi EJU không?
Không phải tất cả trường đều bắt buộc EJU. EJU được nhiều trường đại học Nhật sử dụng để tuyển sinh quốc tế, nhưng trường sẽ tự quy định có sử dụng hay không và yêu cầu những môn nào. Với nhóm CNTT – kỹ thuật, ứng viên có thể gặp yêu cầu về Toán Course 2 và các môn Khoa học.
Chưa biết lập trình có thể du học ngành Công nghệ thông tin không?
Có thể. Biết lập trình trước không phải điều kiện tuyển sinh chung cho tất cả chương trình CNTT tại Nhật. Nhiều chương trình đại học đào tạo từ kiến thức nền tảng về lập trình, toán và hệ thống máy tính rồi mới đi vào chuyên ngành.
Tuy nhiên, nếu đã có kiến thức cơ bản về lập trình, thuật toán và Toán, bạn sẽ dễ thích nghi hơn với chương trình học, đặc biệt ở các ngành Computer Science và Information Engineering.
Có thể học Công nghệ thông tin tại Nhật hoàn toàn bằng tiếng Anh không?
Có. Nhật Bản có các chương trình đại học và sau đại học cho phép hoàn thành bằng hoàn toàn bằng tiếng Anh. Với chương trình này, tiếng Nhật thường không phải yêu cầu đầu vào, nhưng loại chứng chỉ và mức TOEFL/IELTS sẽ do từng trường quy định.
Liên hệ tư vấn du học ngành Công Nghệ Thông Tin tại Jellyfish Việt Nam
✦ Website: https://duhocvietnhat.edu.vn
✦ Zalo: https://zalo.me/82342407398468251
✦ Hotline: 096 110 6466
✦ Trụ sở chính: Tầng 1, Tòa Web3 Tower, ngõ 4 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội
✦ Văn phòng chi nhánh: Tầng 2, SH5.11 Vinhomes Marina, An Biên, Hải Phòng
✦ Trụ sở tại Nhật: 4F Westhill Building, Nishigotanda 2-24-4, Shinagawa, Tokyo, Japan