Block Google Back Navigation

HỘI THOẠI TIẾNG NHẬT THEO CHỦ ĐỀ MUA SẮM

Hội thoại tiếng Nhật theo chủ đề mua sắm là một trong những kiến thức bạn cần nắm vững khi có dự định sang Nhật. Bởi đây là những sinh hoạt thường ngày, yêu cầu bạn có tiếng Nhật cơ bản để giao tiếp với người bản xứ.

Dưới đây là các mẫu hội thoại phổ biến có thể bạn sẽ dùng đến khi mua đồ tại các cửa hàng tiện lợi, bách hóa, shop quần áo của Nhật.

Hội thoại tiếng Nhật chủ đề mua sắm
Hội thoại tiếng Nhật chủ đề mua sắm

I. HỘI THOẠI TIẾNG NHẬT THEO CHỦ ĐỀ MUA SẮM Ở CỬA HÀNG

1. いらっしゃいませ。何かお探しですか。

– Irasshaimase. Nanika Osagashi Desuka.

– Kính chào quý khách. Quý khách đang tìm thứ gì ạ? / Quý khách muốn mua gì ạ?

2. いいえ、ちょっと見ているだけです

– iie, chotto miteiru dake desu.

– Không có gì, tôi chỉ đang xem thôi.

3. 〜を探しています。ありますか?

… — wo sagashite imasu. Arimasuka?

Tôi đang tìm … Cửa hàng của bạn có không?

4. それなら、こちらにございます。場所をご案内します。

– Sorenara, kochira ni gozaimasu. Basho wo goannai itashimasu.

– Vâng, chúng tôi có. Tôi sẽ chỉ cho anh/chị vị trí.

5. 申し訳ございません。それは取り扱っておりません

– Moushiwake gozaimasen. Sore wa toriatsukatte orimasen.

– Xin lỗi, chúng tôi không bán mặt hàng đó ạ.

6. 申し訳ございません。只今、在庫切れです。入荷まで数日掛かってしまいます

– Moushiwake gozaimasen. Tadaima, zaiko-gire desu. Nyuuka made suujitsu kakatte shimai masu.

– Xin lỗi, hiện tại đã hết hàng. Sẽ mất vài ngày để có hàng mới nhập kho ạ.

7. お役に立てず、申し訳ございません

– Oyaku ni tatezu, moushiwake gozaimasen.

– Xin lỗi vì không giúp được quý khách.

8. すみません、ちょっとお願いできますか?

– Sumimasen, chotto onegai dekimasuka?

– Xin lỗi, anh/ chị giúp tôi một chút có được không?

9. これはいくらですか?

– Korewa ikura desuka?

– Cái này bao nhiêu tiền?

10. 3000円です。

– 3000 (sanzen) endesu

– Cái này 3000 yên ạ.

11. ちょっと高いんですが...

– Chotto takai desuga

– Nó hơi đắt nhỉ.

12. すみません、他のものがありませんか。なんか安いものがありませんか?

– Sumimasen, hokanomono ga arimasenka. Nanka yasui mono ga arimasenka?

– Xin lỗi, ở đây còn món đồ nào khác rẻ hơn không?

13. ウインドウに飾ってあるものがほしいのですが

– Uindou ni kazatte aru mono ga hoshii no desu ga.

– Tôi thích món đồ đang trưng bày ở cửa sổ.

14. あのショーケースにあるものがほしいのですが

– Ano shoukeisu ni aru mono ga hoshii no desu ga.

– Tôi thích món đồ ở trong tủ trưng bày.

15. あちらの商品棚にあるものがほしいのですが

– Achira no shouhin-dana ni aru mono ga hoshii no desu ga.

– Tôi muốn món đồ ở trên kệ đằng kia.

II. HỘI THOẠI TIẾNG NHẬT THEO CHỦ ĐỀ MUA SẮM QUẦN ÁO

1. すみません、試着室はどこですか? 試着してもいいですか?

Sumimasen, shichakushitsu wa doko desuka? Shichaku shite mo iidesuka?

– Xin lỗi, cho hỏi phòng thử đồ ở đâu vậy? Tôi có thể thử nó không?

2. すみません、この服は違うサイズがありませんか? 違う色がありませんか?

– Sumimasen, konofukuwa chigausaizu ga arimasenka. Chigau iro ga arimasenka?

– Xin lỗi, bạn có size khác cho bộ này không? Có màu khác hay không?

3. これは小さすぎます。

– Kore wa chisasugimasu.

– Cái này nhỏ quá.

4. これは大きすぎます。

– Kore wa oki sugimasu.

– Cái này to quá.

5. 今年(ことし)にこれは一番(いちばん)人気(にんき)があります。そして原料(げんりょう)もいいです。

– Kotoshi ni kore wa ichiban ninki ga arimasu. Soshite genryou mo iidesu.

– Đây là màu được yêu thích nhất của năm nay. Ngoài ra chất liệu của nó cũng tốt nữa.

6. これを下さい。

– Kore wo kudasai.

– Lấy cho tôi cái này.

7. はい、他(ほか)のことを買(か)いたいでしょうか?

– Hai, hokano koto wo kaitaideshouka?

– Vâng, anh/ chị có muốn mua gì nữa không ạ?

8. いいえ、今は買(か)いたくないです。

– Ie, ima wa kaitakunaidesu.

– Không, bây giờ tôi không muốn mua gì nữa.

9. ありがとうございます。

– Arigatou gozaimasu.

– Cảm ơn anh/chị.

Trên đây là một số mẫu hội thoại tiếng Nhật chủ đề mua sắm phổ biến. Hãy note lại ngay và luyện tập hàng ngày để nhanh chóng cải thiện trình độ tiếng Nhật của mình nhé!

Bạn có thể truy cập TẠI ĐÂY để học thêm nhiều từ vựng và mẫu câu tiếng Nhật theo nhiều chủ đề khác nhau.


👉👉 Jellyfish Việt Nam – Du học trọn uy tín, chọn Jellyfish

Hotline: 096 110 6466

Trụ sở chính: Tầng 13, tòa nhà CMC, 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội

Văn phòng chi nhánh: Tòa nhà Sholega, 275 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng

Trụ sở tại Nhật: 4F Westhill Building, Nishigotanda 2-24-4, Shinagawa, Tokyo, Japan


Bản quyền thuộc về Jellyfish Vietnam